барельеф
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của барельеф | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | barel'éf |
| khoa học | barel'ef |
| Anh | barelef |
| Đức | barelef |
| Việt | bareleph |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
барельеф gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “барельеф”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)