Bước tới nội dung

барельеф

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của барельеф
Chữ Latinh
LHQ barel'éf
khoa học barel'ef
Anh barelef
Đức barelef
Việt bareleph
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

барельеф gđ

  1. Hình chạm (khắc, đắp) nổi, phù điêu.

Tham khảo