баснословный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của баснословный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | basnoslóvnyj |
| khoa học | basnoslovnyj |
| Anh | basnoslovny |
| Đức | basnoslowny |
| Việt | baxnoxlovny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
баснословный
- (неимоверный) khổng lồ, hết sức lớn
- (необычайный) không tưởng tượng được, chưa từng thấy, phi thường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “баснословный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)