беженец
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
- IPA: /ˈbʲɛ.ʒɪ.nʲəʦ/
Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của беженец
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | béženec |
| khoa học | beženec |
| Anh | bezhenets |
| Đức | beschenez |
| Việt | begienetx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
беженец gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “беженец”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)