Bước tới nội dung

бездушный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

бездушный

  1. (чёрствый) vô tình, khô khan, hững hờ
  2. (жестокосердный) nhẫn tâm, tàn nhẫn, bất nhân.
  3. (невыразительный, холодный) nhạt nhẽo, lạt lẽo, không diễn cảm.

Tham khảo