Bước tới nội dung

бездушный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của бездушный
Chữ Latinh
LHQ bezdúšnyj
khoa học bezdušnyj
Anh bezdushny
Đức besduschny
Việt bedđusny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

бездушный

  1. (чёрствый) vô tình, khô khan, hững hờ
  2. (жестокосердный) nhẫn tâm, tàn nhẫn, bất nhân.
  3. (невыразительный, холодный) nhạt nhẽo, lạt lẽo, không diễn cảm.

Tham khảo