Bước tới nội dung

безличный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của безличный
Chữ Latinh
LHQ bezlíčnyj
khoa học bezličnyj
Anh bezlichny
Đức beslitschny
Việt bedlitrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

безличный

  1. Không có bản sắc, không đặc sắc, không có đặc tính, thiếu cá tính.
    безличный глагол грам. — động từ vô nhân xưng (không ngôi)
    безличное предложение грам. — mệnh đề vô nhân xưng (không ngôi)

Tham khảo