беспечный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

беспечный

  1. ý, sơ suất, không cẩn thận, cẩu thả; (беззаботный) vô tư, vô tư lự, vô tâm, nhởn nhơ, vô ưu.
    беспечное отношение к чему-л. — thái độ cẩu thả (không cẩn thận, sơ suất) đối với cái gì
    беспечная улыбка — nụ cười vô tư (thoải mái)
    беспечный характер — tính vô tư

Tham khảo[sửa]