беспокойство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của беспокойство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bespokójstvo |
| khoa học | bespokojstvo |
| Anh | bespokoystvo |
| Đức | bespokoistwo |
| Việt | bexpocoixtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
беспокойство gt
- (волнение) [sự] lo lắng, lo ngại, băn khoăn, không yên tâm.
- с беспокойством следить — lo lắng theo dõi
- испытывать беспокойство — lo, lo lắng, lo ngại, lo sợ
- (натушение покоя) [sự] làm phiền, quấy rầy, quấy nhiễu.
- приччинять беспокойство кому-л. — làm phiền ai
- простите за беспокойство — xin lỗi vì đã làm phiền anh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “беспокойство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)