бесхозяйственный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бесхозяйственный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | beshozjájstvennyj |
| khoa học | besxozjajstvennyj |
| Anh | beskhozyaystvenny |
| Đức | beschosjaistwenny |
| Việt | bexkhodiaixtvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
бесхозяйственный
- Không biết kinh doanh, kinh doanh kém, phi kinh tế; (неэкономный) không tích kiệm.
- бесхозяйственный человек — nguời kinh doanh kém, nguời không tích kiệm
- бесхозяйственное ведение дел — [sự] quản lý công việc luộm thuộm (không tích kiệm), [sự] kinh doanh luộm thuộm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бесхозяйственный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)