Bước tới nội dung

бет

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bashkir

[sửa]

Danh từ

бет (bet)

  1. chấy.

Biến cách

Biến cách của бет
số ít số nhiều
tuyệt đối бет (bet) беттәр (bettər)
sinh cách xác định беттең (betteñ) беттәрҙең (bettərźeñ)
dữ cách беткә (betkə) беттәргә (bettərgə)
đối cách xác định бетте (bette) беттәрҙе (bettərźe)
định vị cách беттә (bettə) беттәрҙә (bettərźə)
ly cách беттән (bettən) беттәрҙән (bettərźən)

Tham khảo

Tiếng Karachay-Balkar

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

бет

  1. màu sắc.

Tiếng Kumyk

[sửa]

Danh từ

бет (bet)

  1. mặt.
  2. bề mặt.
  3. lương tâm, danh dự.
  4. trang (sách).

Biến cách

Biến cách của бет (bet)
số ít số nhiều
danh cách бет (bet) бетлер (betler)
đối cách бетни (betni) бетлени (betleni)
dữ cách бетге (betge) бетлеге (betlege)
định vị cách бетде (betde) бетлерде (betlerde)
ly cách бетден (betden) бетлерден (betlerden)
sinh cách бетни (betni) бетлени (betleni)
Dạng sở hữu của бет (bet)
ngôi 1 số ít
số ít số nhiều
danh cách бетим (betim) бетлерим (betlerim)
đối cách бетимни (betimni) бетлеримни (betlerimni)
dữ cách бетимге (betimge) бетлериме (betlerime)
định vị cách бетимде (betimde) бетлеримде (betlerimde)
ly cách бетимден (betimden) бетлеримден (betlerimden)
sinh cách бетимни (betimni) бетлеримни (betlerimni)
ngôi 1 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách бетибиз (betibiz) бетлерибиз (betleribiz)
đối cách бетибизни (betibizni) бетлерибизни (betleribizni)
dữ cách бетибизге (betibizge) бетлерибизге (betleribizge)
định vị cách бетибизде (betibizde) бетлерибизде (betleribizde)
ly cách бетибизден (betibizden) бетлерибизден (betleribizden)
sinh cách бетибизни (betibizni) бетлерибизни (betleribizni)
ngôi 2 số ít
số ít số nhiều
danh cách бетинг (betiñ) бетлеринг (betleriñ)
đối cách бетингни (betiñni) бетлерингни (betleriñni)
dữ cách бетинге (betiñe) бетлеринге (betleriñe)
định vị cách бетингде (betiñde) бетлерингде (betleriñde)
ly cách бетингден (betiñden) бетлерингден (betleriñden)
sinh cách бетингни (betiñni) бетлерингни (betleriñni)
ngôi 2 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách бетигиз (betigiz) бетлеригиз (betlerigiz)
đối cách бетигизни (betigizni) бетлеригизни (betlerigizni)
dữ cách бетигизге (betigizge) бетлеригизге (betlerigizge)
định vị cách бетигизде (betigizde) бетлеригизде (betlerigizde)
ly cách бетигизден (betigizden) бетлерибизден (betleribizden)
sinh cách бетигизни (betigizni) бетлеригизни (betlerigizni)
ngôi 3
số ít số nhiều
danh cách бети (beti) бетлери (betleri)
đối cách бетин (betin) бетлерин (betlerin)
dữ cách бетине (betine) бетлерине (betlerine)
định vị cách бетинде (betinde) бетлеринде (betlerinde)
ly cách бетинден (betinden) бетлеринден (betlerinden)
sinh cách бетини (betini) бетлерини (betlerini)

Tham khảo

  • Christopher A. Straughn (2022) Kumyk. Turkic Database.

Tiếng Kyrgyz

[sửa]

Danh từ

бет (bet) (chính tả Ả Rập بەت)

  1. mặt.

Tiếng Urum

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

бет

  1. mặt.