Bước tới nội dung

беш

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Karachay-Balkar

Chuyển tự

Số từ

беш

  1. năm.

Tiếng Krymchak

Số từ

беш (beş)

  1. năm.

Tiếng Kumyk

Chuyển tự

Số từ

беш

  1. năm.

Tiếng Kyrgyz

Chuyển tự

Số từ

беш

  1. năm.

Tiếng Nam Altai

Chuyển tự

Số từ

беш

  1. năm.

Tiếng Soyot

Chuyển tự

Cách phát âm

Số từ

беш

  1. năm.

Tiếng Tofa

Chuyển tự

Số từ

беш

  1. năm.

Tiếng Tuva

Chuyển tự

Cách phát âm

Số từ

беш

  1. năm.

Tiếng Urum

Chuyển tự

Số từ

беш

  1. năm.