биир
Giao diện
Tiếng Buryat
[sửa]Danh từ
биир (biir)
- Dạng thay thế của биирэ (biire)
Tiếng Dolgan
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: biir
Cách phát âm
- IPA: /biːɾ/
Số từ
биир
- một.
Tiếng Soyot
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: bil
Động từ
биир
- biết.
Tiếng Yakut
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: biir
Cách phát âm
- IPA: /biːɾ/
Số từ
биир
- một.