билет

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

билет

  1. (входной, проездной и т. п. ) .
    билет в театр — vé xem hát
    обратный билет — vé khứ hồi, vé cả đi lẫn về
  2. (документ) thẻ.
    партийный билет — thẻ đảng, thẻ đảng viên
    студенческий билет — thẻ sinh viên
  3. (экзаменационный) phiếu thi.
  4. (бумажный денежный знак) giấy bạc.

Tham khảo[sửa]