близлежащий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của близлежащий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | blizležáščij |
| khoa học | blizležaščij |
| Anh | blizlezhashchi |
| Đức | blisleschaschtschi |
| Việt | blidlegiasi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
близлежащий
- Ở gần, ở cạnh, ở bên, ở bên cạnh, lân cận; (окрестный) xung quanh, chung quanh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “близлежащий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)