Bước tới nội dung

блистательный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

блистательный

  1. Chói lọi, xán lạn, huy hoàng, lộng lẫy, rực rỡ, xuất sắc, lỗi lạc.
    блистательный успех — kết quả rực rỡ, thành công chói lọi

Tham khảo