богема
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của богема
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bogéma |
| khoa học | bogema |
| Anh | bogema |
| Đức | bogema |
| Việt | bogema |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
богема gc
- (собир.) Hạng người lưu đãng (phóng đãng), lãng nhân, lãng sĩ.
- (thông tục) (образ жизни) — lối sống phóng đãng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “богема”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)