Bước tới nội dung

богема

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

богема gc

  1. (собир.) Hạng người lưu đãng (phóng đãng), lãng nhân, lãng .
  2. (thông tục) (образ жизни) lối sống phóng đãng.

Tham khảo