брезгать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của брезгать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | brézgat' |
| khoa học | brezgat' |
| Anh | brezgat |
| Đức | bresgat |
| Việt | bredgat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
брезгать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: побрезгать) ‚(Т)
- Tởm, kinh tởm, ghê tởm; (гнушаться) khinh bỉ, khinh miệt, khinh rẻ, coi thường, coi khinh.
- как вы не брезгатьаете пить из такой грязной чашки? — uống tách bẩn như vậy anh không tởm sao?
- он не брезгатьает никакой работой — anh ấy không coi thường một việc nào cả
- не брезгать никакими средствами — chẳng từ một thủ đoạn nào cả
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “брезгать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)