бульдозер
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бульдозер
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bul'dózer |
| khoa học | bul'dozer |
| Anh | buldozer |
| Đức | buldoser |
| Việt | bulđoder |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
бульдозер gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бульдозер”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)