вассал

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

вассал

  1. (ист.) Chư hầu.
  2. (перен.) (лицо) kẻ phụ thuộc, tay sai
  3. (государство) [sự] phụ thuộc của chư hầu.

Tham khảo[sửa]