великий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của великий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | velíkij |
| khoa học | velikij |
| Anh | veliki |
| Đức | weliki |
| Việt | veliki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
великий
- Vĩ đại, to lớn, đại.
- великий учёный — nhà bác học vĩ đại
- великий писатель — nhà đại văn hào
- Пётр Великий — Pi-ốt đại đế
- тк. кратк. ф.: — велик — (слишком большой) — to quá, rộng quá, quá to, quá rộng
- эти ботинки мне велики — đôi giày này rộng quá đối với tôi
- этот костюм мне велик — bộ quần áo này tôi mặc rộng quá
- великое множество — hết sức nhiều, nhiều vô số, nhiều vô kể
- (Не) ~а важность, [не] ~а беда không quan trọng lắm.
- от мала до велика — từ trẻ đến già
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “великий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)