великий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

великий

  1. Vĩ đại, to lớn, đại.
    великий учёный — nhà bác học vĩ đại
    великий писатель — nhà đại văn hào
    Пётр Великий — Pi-ốt đại đế
    тк. кратк. ф.: велик — (слишком большой) — to quá, rộng quá, quá to, quá rộng
    эти ботинки мне велики — đôi giày này rộng quá đối với tôi
    этот костюм мне велик — bộ quần áo này tôi mặc rộng quá
    великое множество — hết sức nhiều, nhiều vô số, nhiều vô kể
  2. (Не) ~а важность, [не] ~а беда không quan trọng lắm.
    от мала до велика — từ trẻ đến già

Tham khảo[sửa]