вернуться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вернуться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vernút'sja |
| khoa học | vernut'sja |
| Anh | vernutsya |
| Đức | wernutsja |
| Việt | vernutxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]вернуться Hoàn thành ((В))
- Về, trở về, quay về, lại.
- вернуться домой — [trở] về nhà, lại nhà
- вернулся ли он? — anh ấy đã [trở] về chưa?
- когда он вернётся? — khi nào anh ấy trở về?
- один самолёт не вернулся — một máy bay không trở về
- (к Д) (восстановиться):
- к нему вернулось сознание — anh ấy tỉnh lại
- к нему вернулось — самообладание — anh ấy trấn tĩnh lại
- (к Д) (вновь приняться за что-л. ) trở lại, quay lại.
- вернуться к вопросу — trở lại (quay lại) vấn đề
- вернуться к ваботе — trở lại làm việc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вернуться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)