вероятный

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

вероятный

  1. khả năng, có thể có, có thể xảy ra, có thể được, có lẽ đúng.
    вероятный исход — kết quả có thể đúng
    это вполне вероятный случай — việc này hoàn toàn có thể xảy ra

Tham khảo[sửa]