веселье

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

веселье gt

  1. (жизнерадостность) [sự] vui vẻ, vui nhộn, vui thích, vui mừng.
  2. (развлечение) [sự] giải trí, tiêu khiển, vui đùa, vui chơi.

Tham khảo[sửa]