вечный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của вечный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | véčnyj |
| khoa học | večnyj |
| Anh | vechny |
| Đức | wetschny |
| Việt | vetrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
вечный
- Đời đời, mãi mãi, vĩnh viễn, vĩnh cửu, muôn đời, đời đời, kiếp kiếp; (бессрочный) vô hạn, không thời hạn.
- вечная слава — vinh quang đời đời
- вечное владение — quyền sở hữu vĩnh viễn
- вечная мерзлота — [sự] đóng băng vĩnh viễn, tầng đóng băng vĩnh viễn
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (thông tục) (постоянный) luôn luôn, thường xuyên.
- вечные ссоры — những chuyện cãi nhau dai dẳng
- вечные придирки — những lời bắt bẻ vặn vẹo thường xuyên
- вечная каторга — khổ sai chung thân
- вечный двигатель — động cơ bất tuyệt
- вечный огонь — ngọn lửa vĩnh cửu (bất diệt)
- вечное перо — bút cháy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вечный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)