Bước tới nội dung

вечный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

вечный

  1. Đời đời, mãi mãi, vĩnh viễn, vĩnh cửu, muôn đời, đời đời, kiếp kiếp; (бессрочный) vô hạn, không thời hạn.
    вечная слава — vinh quang đời đời
    вечное владение — quyền sở hữu vĩnh viễn
    вечная мерзлота — [sự] đóng băng vĩnh viễn, tầng đóng băng vĩnh viễn
  2. (thông tục) (постоянный) luôn luôn, thường xuyên.
    вечные ссоры — những chuyện cãi nhau dai dẳng
    вечные придирки — những lời bắt bẻ vặn vẹo thường xuyên
    вечная каторга — khổ sai chung thân
    вечный двигатель — động cơ bất tuyệt
    вечный огонь — ngọn lửa vĩnh cửu (bất diệt)
    вечное перо — bút cháy

Tham khảo

[sửa]