веяние
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của веяние
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | véjanije |
| khoa học | vejanie |
| Anh | veyaniye |
| Đức | wejanije |
| Việt | veianiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
веяние gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “веяние”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)