взаимоотношение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của взаимоотношение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vzaimootnošénije |
| khoa học | vzaimootnošenie |
| Anh | vzaimootnosheniye |
| Đức | wsaimootnoschenije |
| Việt | vdaimootnoseniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
взаимоотношение gt
- (Sự, mối) Quan hệ hỗ tương, liên hệ lẫn nhau, tương quan.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “взаимоотношение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)