визит
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của визит
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vizít |
| khoa học | vizit |
| Anh | vizit |
| Đức | wisit |
| Việt | vidit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
визит gđ
- (Cuộc) Đi thăm, đến thăm, viếng thăm.
- визит вежливости — [cuộc] đi thăm xã giao
- нанести визит — đi thăm, đến thăm
- прибыть с визитом — đến thăm, đi thăm, sang thăm
- отдать визит — đến thăm đáp lễ
- прибыть с ответным визитом — đến thăm đáp lễ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “визит”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)