влезать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của влезать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vlezát' |
| khoa học | vlezat' |
| Anh | vlezat |
| Đức | wlesat |
| Việt | vledat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
влезать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: влезть)
- (на В) leo lên, trèo lên.
- влезать на дерево — leo (trèo) lên cây
- (в В) (протискиваться) chui vào, bò vào.
- влезать в окно — chui vào cửa sổ
- (thông tục) (в В) — (вмещаться) lọt vào, chui lọt
- эти книги не влезают в портфель — những quyển sách này bỏ không lọt vào cặp
- .
- влезть в душу — chiếm được lòng tin
- влезать в долги — nợ đìa, nợ như chúa Chổm
- сколько влезет — bao nhiêu cũng được, bao nhiêu tùy thích
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “влезать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)