влезать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

влезать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: влезть)

  1. (на В) leo lên, trèo lên.
    влезать на дерево — leo (trèo) lên cây
  2. (в В) (протискиваться) chui vào, vào.
    влезать в окно — chui vào cửa sổ
  3. (thông tục)В) — (вмещаться) lọt vào, chui lọt
    эти книги не влезают в портфель — những quyển sách này bỏ không lọt vào cặp
  4. .
    влезть в душу — chiếm được lòng tin
    влезать в долги — nợ đìa, nợ như chúa Chổm
    сколько влезет — bao nhiêu cũng được, bao nhiêu tùy thích

Tham khảo[sửa]