влияние
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của влияние
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vlijánije |
| khoa học | vlijanie |
| Anh | vliyaniye |
| Đức | wlijanije |
| Việt | vliianiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
влияние gt
- (воздействие) ảnh hưởng, tác dụng, tác động.
- иметь, оказывать влияние на кого-л., что-л. — có ảnh hưởng đến ai, cái gì
- находиться под влияним кого-л., чего-л. — chịu ảnh hưởng của ai, của cái gì
- попасть под влияние кого-л., чего-л. — rơi vào ảnh hưởng của ai, của cái gì
- (сила авторитема) ảnh hưởng, uy tín, uy thế, thế lực.
- иметь влияни, пользоваться влияним — có ảnh hưởng, có uy tín
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “влияние”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)