возбуждение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của возбуждение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vozbuždénije |
| khoa học | vozbuždenie |
| Anh | vozbuzhdeniye |
| Đức | wosbuschdenije |
| Việt | vodbugiđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
возбуждение gt
- (состояние) [sự] hưng phấn, xúc cảm, xúc động.
- в состоянии возбуждения — trong tình trạng hưng phấn
- (действие) [sự] kích thích, kích động.
- возбуждение тока — [sự] kích thích dòng điện
- возбуждение деятельности сердца — [sự] kích thích hoạt động của tim
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “возбуждение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)