возникать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của возникать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | voznikát' |
| khoa học | voznikat' |
| Anh | voznikat |
| Đức | wosnikat |
| Việt | vodnicat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
возникать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: возникнуть)
- Hiện ra, xuất hiện, nảy ra; (зарождаться) phát sinh, sinh ra, ra đời, nảy sinh.
- возникатьает вопрос — vấn đề nảy ra, xuất hiện vấn đề
- возникатьают затруднения — những khó khăn phát sinh ra
- возникла ссора — cuộc cãi cọ nổ ra
- у меня возникла мысль — (+ инф.) — tôi chợt nghĩ ra là..., trong óc tôi nảy ra ý nghĩ...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “возникать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)