волевой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của волевой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | volevój |
| khoa học | volevoj |
| Anh | volevoy |
| Đức | wolewoi |
| Việt | volevoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
волевой
- (Thuộc về) Ý chí, chí khí, khí phách.
- (решительный) cương quyết, cương nghị, có chí khí, có nghị lực.
- волевой командир — người chỉ huy cương quyết
- волевой человек — người có chí khí
- волевое лицо — nét mặt cương nghị
- волевое решение — quyết định dựa vào ý chí
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “волевой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)