волшебный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của волшебный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | volšébnyj |
| khoa học | volšebnyj |
| Anh | volshebny |
| Đức | wolschebny |
| Việt | volsebny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
волшебный
- Có phép lạ, có phép thần thông, có phép tiên, thần tiên, thần kỳ, thần diệu, thần.
- волшебная палочка — gậy thần, thần trượng
- волшебное царство — đất nước thần kỳ
- волшебная сила — sức mạnh thần kỳ, thần lực, sức thần thông
- (перен.) (чарующий) mầu nhiệm, huyền diệu, tuyệt diệu, kỳ diệu, tuyệt trần.
- волшебная красота — nhan sắc tuyệt trần, vẻ đẹp thần tiên
- волшебный фонарь — уст. — ảo đăng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “волшебный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)