воскресение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của воскресение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | voskresénije |
| khoa học | voskresenie |
| Anh | voskreseniye |
| Đức | woskresenije |
| Việt | voxcrexeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Cách phát âm
- IPA: /vəs.kriˈsen.iʲə/, /vəs.krʲɪˈ.sʲe.nʲɪ.jɛ/
Danh từ
воскресение gt
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “воскресение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)