Bước tới nội dung

восприимчивый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của восприимчивый
Chữ Latinh
LHQ vospriímčivyj
khoa học vospriimčivyj
Anh vospriimchivy
Đức wospriimtschiwy
Việt voxpriimtrivy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

восприимчивый

  1. Dễ tiếp thụ, dễ lĩnh hội; (впечатлительный) dễ thụ cảm, dễ cảm thụ, nhạy cảm; (к болезням) dễ mắc bệnh, dễ thụ bệnh.
    восприимчивый ум — trí óc dễ tiếp thụ (lĩnh hội)

Tham khảo