восторженность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của восторженность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vostóržennost' |
| khoa học | vostoržennost' |
| Anh | vostorzhennost |
| Đức | wostorschennost |
| Việt | voxtorgiennoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
восторженность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “восторженность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)