вплотную
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вплотную
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vplotnúju |
| khoa học | vplotnuju |
| Anh | vplotnuyu |
| Đức | wplotnuju |
| Việt | vplotnuiu |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
вплотную
- Sát, kề, giáp, sát nách, kề bên, kề sát, đến gần.
- подойти вплотную к кому-л. — đến sát ai, tiến sát đến ai
- сидеть вплотную друг к другу — ngồi kề nhau, ngồi sát bên nhau
- подойти вплотную к противнику — tiếp cận quân địch, tiến sát đến đối phương
- подойти вплотную к решению вопроса — gần giải quyết được vấn đề
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вплотную”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)