вплотную

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

вплотную

  1. Sát, kề, giáp, sát nách, kề bên, kề sát, đến gần.
    подойти вплотную к кому-л. — đến sát ai, tiến sát đến ai
    сидеть вплотную друг к другу — ngồi kề nhau, ngồi sát bên nhau
    подойти вплотную к противнику — tiếp cận quân địch, tiến sát đến đối phương
    подойти вплотную к решению вопроса — gần giải quyết được vấn đề

Tham khảo[sửa]