Bước tới nội dung

врассыпную

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Phó từ

[sửa]

врассыпну́ю (vrassypnúju)

  1. Tán loạn, tan tác, tứ tung, lung tung, tả tơi.
    пуститься, броситься врассыпную — chạy tán loạn (tan tác, tứ tung, lung tung)

Tham khảo

[sửa]