всепобеждающий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của всепобеждающий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vsepobeždájuščij |
| khoa học | vsepobeždajuščij |
| Anh | vsepobezhdayushchi |
| Đức | wsepobeschdajuschtschi |
| Việt | vxepobegiđaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
всепобеждающий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “всепобеждающий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)