встреча

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

встреча gc

  1. (Sự, cuộc) Gặp gỡ, gặp mặt, họp mặt, hội ngộ.
  2. (приём) [sự, cuộc] đón tiếp, nghênh tiếp, đón rước.
    устроить торжественную встречау — đón tiếp long trọng, tổ chức cuộc đón tiếp long trọng
  3. (спорт.) [trận] thi đấu, đấu.
    встреча Нового года — lễ đón mừng Năm mới; (по лунному календарю) — lễ đón giao thừa, lễ đón xuân

Tham khảo[sửa]