вылинять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вылинять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výlinjat' |
| khoa học | vylinjat' |
| Anh | vylinyat |
| Đức | wylinjat |
| Việt | vyliniat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
вылинять Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вылинять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)