Bước tới nội dung

вылинять

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của вылинять
Chữ Latinh
LHQ výlinjat'
khoa học vylinjat'
Anh vylinyat
Đức wylinjat
Việt vyliniat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

вылинять chưa hoàn thành

  1. Phai, nhạt, phai nhạt, bạc màu, bạc đi.
  2. (о животных) thay lông
  3. (о змеях и т. п. ) đổi lốt, lột vỏ.

Tham khảo