вымогательство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вымогательство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vymogátel'stvo |
| khoa học | vymogatel'stvo |
| Anh | vymogatelstvo |
| Đức | wymogatelstwo |
| Việt | vymogatelxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
вымогательство gt
- (Sự) Tống tiền, sách thủ, khảo của, sách nhũng, sách nhiễu, cưỡng đoạt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вымогательство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)