Bước tới nội dung

выражение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

вы́разить (výrazitʹ) + -е́ние (-énije). So sánh với tiếng Ba Lan wyrażenie.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

выраже́ние (vyražénije) gt bđv (sinh cách выраже́ния, danh cách số nhiều выраже́ния, sinh cách số nhiều выраже́ний)

  1. Bày tỏ, tỏ lộ, biểu hiện, biểu thị, biểu lộ.
  2. Vẻ ngoài, vẻ mặt, nét mặt.
  3. Lời, cách nói, cách diễn đạt, câu văn
  4. (toán học, máy tính) Biểu thức.

Biến cách

[sửa]

Tham khảo

[sửa]