выражение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- выраже́ніе (vyražénije) — ru-PRO
Từ nguyên
[sửa]вы́разить (výrazitʹ) + -е́ние (-énije). So sánh với tiếng Ba Lan wyrażenie.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]выраже́ние (vyražénije) gt bđv (sinh cách выраже́ния, danh cách số nhiều выраже́ния, sinh cách số nhiều выраже́ний)
- Bày tỏ, tỏ lộ, biểu hiện, biểu thị, biểu lộ.
- Vẻ ngoài, vẻ mặt, nét mặt.
- Lời, cách nói, cách diễn đạt, câu văn
- (toán học, máy tính) Biểu thức.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | выраже́ние vyražénije |
выраже́ния vyražénija |
| sinh cách | выраже́ния vyražénija |
выраже́ний vyražénij |
| dữ cách | выраже́нию vyražéniju |
выраже́ниям vyražénijam |
| đối cách | выраже́ние vyražénije |
выраже́ния vyražénija |
| cách công cụ | выраже́нием vyražénijem |
выраже́ниями vyražénijami |
| giới cách | выраже́нии vyražénii |
выраже́ниях vyražénijax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “выражение”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ có hậu tố -ение tiếng Nga
- Từ 5 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Vần:Tiếng Nga/enʲɪɪ̯ə
- Vần:Tiếng Nga/enʲɪɪ̯ə/5 âm tiết
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống trung tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- ru:Toán học
- ru:Máy tính
- Danh từ giống trung tiếng Nga có thân từ i
- Danh từ giống trung tiếng Nga có thân từ i, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a