Bước tới nội dung

высокопродуктивный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của высокопродуктивный
Chữ Latinh
LHQ vysokoproduktívnyj
khoa học vysokoproduktivnyj
Anh vysokoproduktivny
Đức wysokoproduktiwny
Việt vyxocoprođuctivny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

высокопродуктивный

  1. Cao sản, [có] sản lượng cao, hiệu suất cao, năng suất cao.
    высокопродуктивная отрасль сельского хозяйства — ngành nông nghiệp có hiệu suất cao
    высокопродуктивные породы скота — những giống gia suc cao sản

Tham khảo