высотометр
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của высотометр
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vysotométr |
| khoa học | vysotometr |
| Anh | vysotometr |
| Đức | wysotometr |
| Việt | vyxotometr |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
высотометр gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “высотометр”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)