государство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- (viết tắt) гос-во (gos-vo)
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]госуда́рство (gosudárstvo) gt bđv (sinh cách госуда́рства, danh cách số nhiều госуда́рства, sinh cách số nhiều госуда́рств, tính từ quan hệ госуда́рственный)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | госуда́рство gosudárstvo |
госуда́рства gosudárstva |
| sinh cách | госуда́рства gosudárstva |
госуда́рств gosudárstv |
| dữ cách | госуда́рству gosudárstvu |
госуда́рствам gosudárstvam |
| đối cách | госуда́рство gosudárstvo |
госуда́рства gosudárstva |
| cách công cụ | госуда́рством gosudárstvom |
госуда́рствами gosudárstvami |
| giới cách | госуда́рстве gosudárstve |
госуда́рствах gosudárstvax |
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | госуда́рство gosudárstvo |
госуда́рства gosudárstva |
| sinh cách | госуда́рства gosudárstva |
госуда́рствъ gosudárstv |
| dữ cách | госуда́рству gosudárstvu |
госуда́рствамъ gosudárstvam |
| đối cách | госуда́рство gosudárstvo |
госуда́рства gosudárstva |
| cách công cụ | госуда́рствомъ gosudárstvom |
госуда́рствами gosudárstvami |
| giới cách | госуда́рствѣ gosudárstvě |
госуда́рствахъ gosudárstvax |
Từ liên hệ
[sửa]- госуда́рство-изго́й (gosudárstvo-izgój)
Hậu duệ
[sửa]- ⇒ Tiếng Kalmyk: государств (gosudarstv)
- → Tiếng Yakut: судаарыстыба (sudaarıstıba)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “государство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ có hậu tố -ство tiếng Nga
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống trung tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- ru:Chính phủ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga
- Danh từ giống trung tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống trung tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- ru:Chính trị