гражданский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гражданский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | graždánskij |
| khoa học | graždanskij |
| Anh | grazhdanski |
| Đức | graschdanski |
| Việt | gragiđanxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гражданский
- (юр.) [thuộc về] dân sự, hộ.
- гражданское право — dân luật, dân pháp, hộ luật, luật dân sự
- гражданский иск — tố tụng dân sự
- гражданский кодекс — bộ dân luật, dân pháp điển
- (свойственный гражданину) [của] công dân.
- гражданский долг — nghĩa vụ công dân
- гражданские права — quyền công dân, dân quyền
- гражданское мужество — [sự] can đảm của người công dân
- (штатский) [thuộc về] thường dân, dân sự, dân dụng.
- гражданское платье, гражданская одежда — thường phục
- гражданская авиация, гражданский воздушный флот — [ngành] hàng không dân dụng
- гражданское население — thường dân
- гражданская война — [cuộc] nội chiến
- гражданская панихида — [lễ] truy điệu
- гражданский брак — [lễ] kết hôn theo pháp luật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гражданский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)