Bước tới nội dung

гражданский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của гражданский
Chữ Latinh
LHQ graždánskij
khoa học graždanskij
Anh grazhdanski
Đức graschdanski
Việt gragiđanxki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

гражданский

  1. (Юр.) [thuộc về] dân sự, hộ.
    гражданское право — dân luật, dân pháp, hộ luật, luật dân sự
    гражданский иск — tố tụng dân sự
    гражданский кодекс — bộ dân luật, dân pháp điển
  2. (свойственный гражданину) [của] công dân.
    гражданский долг — nghĩa vụ công dân
    гражданские права — quyền công dân, dân quyền
    гражданское мужество — [sự] can đảm của người công dân
  3. (штатский) [thuộc về] thường dân, dân sự, dân dụng.
    гражданское платье, гражданская одежда — thường phục
    гражданская авиация, гражданский воздушный флот — [ngành] hàng không dân dụng
    гражданское население — thường dân
    гражданская война — [cuộc] nội chiến
    гражданская панихида — [lễ] truy điệu
    гражданский брак — [lễ] kết hôn theo pháp luật

Tham khảo