граница
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của граница
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | graníca |
| khoa học | granica |
| Anh | granitsa |
| Đức | graniza |
| Việt | granitxa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
граница gc
- Giới hạn, địa giới, ranh giới; (государственная) biên giới, biên cương, cương giới, cương vực, bờ cõi.
- переходить границау — vượt qua biên giới
- морская граница — biên giới (ranh giới) biển
- граница футбольного поля — ranh giới bãi đá bóng
- обыкн. мн.: — границаы — (предел) giới hạn, mức hạn, mức độ, chừng mực, hạn độ, phạm vi
- не знать границ — không biết chừng mực (giới hạn, mức độ) nào
- переходить границаы — vượt quá giới hạn
- это переходит все границаы! — như thế thật là quá sá (quá chừng, quá đỗi, quá quắt, quá đáng)!
- за границау — ra nước ngoài, ra ngoại quốc
- за границаей — ở nước ngoài, ở ngoại quốc
- из-за границаы — từ nước ngoài, từ ngoại quốc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “граница”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)