грешник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của грешник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gréšnik |
| khoa học | grešnik |
| Anh | greshnik |
| Đức | greschnik |
| Việt | gresnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
грешник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “грешник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)