девятнадцатилетний
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của девятнадцатилетний
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | devjatnadcatilétnij |
| khoa học | devjatnadcatiletnij |
| Anh | devyatnadtsatiletni |
| Đức | dewjatnadzatiletni |
| Việt | đeviatnađtxatiletni |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
девятнадцатилетний
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “девятнадцатилетний”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)