действительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của действительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dejstvítel'nyj |
| khoa học | dejstvitel'nyj |
| Anh | deystvitelny |
| Đức | deistwitelny |
| Việt | đeixtvitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
действительный
- (реальный) có thực, có thật, hiện thực, thức tế, thực, thật
- (подлинный) thực sự, thật sự.
- действительная жизнь — đời sống thực tế
- действительный факт — sự kiện có thực, sự thực, sự thật
- действительные права — thực quyền
- (имеющий законную силу) có hiệu lực, có giá trị.
- билет действителен на два месяца — vé có giá trị trong hai tháng
- действительный залог — грам. — dạng chủ động
- действительная военная служба — [chế độ, sự] phục vụ trong quân đội thường trực, quân dịch, binh dịch
- член Академии наук СССР — viện sĩ [hoạt động] Viện hàn lâm khoa học Liên-xô
- действительный огонь — воен. — hỏa lực chính xác (có hiệu lực)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “действительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)